Wakarimasen là gì trong tiếng Nhật? Cách sử dụng Wakarimasen trong giao tiếp

Chắc hẳn những người đang học tiếng Nhật sẽ không còn xa lạ với cụm từ "Wakarimasen". Vậy Wakarimasen là gì và tại sao nó lại được sử dụng phổ biến đến vậy? Wakarimasen (わかりません) được dịch nghĩa là "Tôi không hiểu rõ về vấn đề đó lắm". Đây là cách nói "không biết" có thể sử dụng trong hầu hết các hoàn cảnh giao tiếp.

Tuy chỉ mang ý nghĩa "không biết" nhưng Wakarimasen lại ẩn chứa sự khiêm tốn và mong muốn học hỏi của người nói. Khi sử dụng cụm từ này, bạn thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe và cho họ thấy bạn đang nỗ lực để hiểu rõ hơn về vấn đề đang được thảo luận.

Nếu bạn mới sang Nhật Bản học tập và làm việc theo các chương trình du học, phái cử thực tập sinh kỹ năng thì việc biết sử dụng “wakarimasen” có thể giúp bạn tạo thiện cảm với đồng nghiệp, cấp trên trong quá trình học việc và làm quen với môi trường xung quanh.

Ý nghĩa của Wakarimasen là gì trong tiếng Nhật?

Để tăng tính chân thành khi nói Wakarimasen, người nói Wakarimasen có thể kết hợp với các cụm từ khác để thể hiện rõ hơn ý nghĩa họ muốn truyền tải. Ví dụ: Bạn có thể giải thích cho tôi không, bạn có thể nhắc lại không, bạn có thể giải thích thêm một chút được không, tôi sẽ cố gắng,..

Ví dụ như:

  • わかりません が、ちょっと 教えて ください。(Wakarimasen ga, chotto oshiete kudasai) => Tôi không hiểu, bạn có thể giải thích cho tôi không?
  • わかりません。もう一度 言ってください。(Wakarimasen. Mou ichido itte kudasai.) => Tôi không hiểu. Bạn có thể nói lại thêm một lần nữa được không?

Shirimasen là gì? Wakarimasen và Shirimasen có gì khác nhau?

Sau khi tìm hiểu wakarimasen là gì? Mitaco sẽ cùng bạn tìm hiểu về shirimasen (しりません), đây là một từ tiếng Nhật phổ biến có nghĩa là "Tôi không biết". Tuy nhiên, người nói cần chú ý khi sử dụng "shirimasen", nếu không nó sẽ gây hiểu lầm và thể hiện sự thiếu tôn trọng trong giao tiếp.

Khi "shirimasen" được sử dụng để cắt ngang lời người khác, nó có thể khiến họ cảm thấy bị ngắt quãng, khó chịu và thiếu tôn trọng. Nếu từ này được nói với giọng điệu dửng dưng, thiếu thiện chí hoặc tỏ thái độ trịnh thượng, người nghe có thể cảm nhận được sự thiếu quan tâm đến vấn đề đang thảo luận từ người nói.

Vì vậy, nếu muốn sử dụng "shirimasen" hiệu quả, bên cạnh việc chú ý đến ngữ điều, thời điểm nói, người nói có thể lưu ý một số điều như kết hợp "shirimasen" với các từ ngữ khác để thể hiện ý nghĩa một cách rõ ràng và tinh tế hơn như:

  • ごめんなさい、分かりません (Gomen nasai, shirimasen.) => Xin lỗi, tôi không biết
  • 恐れ入りますが、知りません (Osoreirimasu ga, shirimasen.) => Xin lỗi, nhưng tôi không biết.

Nói tóm tại, wakarimasen và shirimasen đều dùng để diễn tả ý nghĩa "không biết cái gì đó" nhưng wakarimasen lại được sử dụng ở đa dạng ngữ cảnh hơn shirimasen, vì wakarimasen sẽ ít gây hiểu nhầm hơn shirimasen.

Và một mẹo nhỏ để sử dụng wakarimasen là người nói có thể dùng một mình wakarimasen để trả lời các câu hỏi mang ngữ cảnh giác quan và bạn không biết trả lời như thế nào: Tại sao ngọn núi này cao vậy, mùi gì thơm thế, nghe như tiếng chim hót đúng không,...

Wakarimashita nghĩa là gì?

Wakarimasu (分かります) là một động từ tiếng Nhật có nghĩa là "hiểu". Nó được sử dụng để thể hiện sự hiểu biết về một thông tin, ý tưởng hoặc lời giải thích nào đó. Wakarimashita là thể quá khứ của động từ này, dùng để thể hiện rằng bạn đã hiểu một điều gì đó đã được nói hoặc diễn ra trong quá khứ.

Khi được ai đó khuyên bảo hoặc chỉ dẫn về một vấn đề gì đó, bạn có thể sử dụng Hai, wakarimashita (はい, 分かりました) - có nghĩa là “vâng, tôi đã hiểu” để thể hiện sự quan tâm và đồng ý sửa đổi theo lời khuyên đó.

Một số cụm từ thông dụng trong tiếng Nhật khác

Ngoài wakarimasen, trong tiếng Nhật vẫn còn nhiều từ / cụm từ ngắn phổ biến trong giao tiếp thường được sử dụng như:

  • はじめまして (Hajimemashite) => Hân hạnh được gặp bạn
  • さようなら。 (Sayonara) => Chào tạm biệt
  • じゃ、またね (Ja, mata ne) => Hẹn gặp lại
  • 如何して (Doushite) =>Tại sao?
  •  分かりますか。(Wakarimasuka?) => Bạn có hiểu không?
  • なに (Nani) => Cái gì?
  • どう致しまして (Dou itashimashite) => Không có chi.
  • 待って (Matte)=> Khoan đã
  • どこ (doko) => Ở đâu?
  • Xをください (X wo kudasai) => Xin vui lòng cho tôi X
  • よろしくお願いします (yoroshiku onegai shimasu) => Mong được bạn giúp đỡ.
  • 頑張って (Ganbatte) => Cố gắng lên
  • すみません (sumimasen) => Xin lỗi
  • 何 事 も上手くいきますよ (Nanikoto mo umaku ikimasuyo) => Mọi thứ sẽ ổn thôi!
  • はじめましょう (Hazimemashyou) => Bắt đầu nào!

Với các thông tin trên, Mitaco hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu wakarimasen là gì, tôi không biết tiếng Nhật là gì và không hiểu tiếng Nhật là gì trong quá trình học Nhật Ngữ, cũng như cách sử dụng phù hợp trong từng ngữ cảnh của wakarimasen . Hãy theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm nhiều kiến thức Nhật Ngữ bổ ích nha!