Khái niệm khiêm nhường ngữ 

Khiêm nhường ngữ tiếng Nhật (謙譲語, kenjōgo) là cách sử dụng ngôn ngữ thể hiện sự khiêm tốn, tôn trọng đối với người nghe có địa vị cao hơn. Khi sử dụng khiêm nhường ngữ, người nói hạ thấp bản thân và nâng cao vị trí của người nghe.

Quy tắc sử dụng chung:

  • Quy tắc 1: Áp dụng cho tất cả các động từ 五段活用 (godan katsuyou) và 一段活用 (ichidan katsuyou) (trừ động từ ます 1 âm tiết).

Nhóm 1 & 2:

  • Thêm お (o) vào đầu động từ.
  • Bỏ ます (masu).
  • Thêm します (shimasu).

Tôn kính ngữ và Khiêm nhường ngữ tiếng Nhật

Nhóm 3:

  • Thêm ご (go) vào đầu động từ.
  • Bỏ ます (masu).
  • Thêm します (shimasu).
  • Quy tắc 2: Áp dụng cho một số động từ có cách chia khiêm nhường ngữ tiếng Nhật riêng (các bạn sinh viên du học Nhật Bản cần học thuộc).

Ví dụ cụ thể:

Động từ gốc Khiêm nhường ngữ Ví dụ
会う (au) お会いする (oai suru) 御社の山田さんに昨日お会いしました。(Gosha no Yamada san ni kinou oaiしました。) - Tôi đã gặp ông Yamada của quý công ty hôm qua.
説明する (setsumei suru) ご説明する (gosetsumei suru) 今日の予定をご説明します。(Kyō no yotei o gosetsumei shimasu.) - Tôi xin giải thích về lịch làm việc ngày hôm nay.
言う (iu) 申し上げる (moushiageru) 先ほど申し上げましたように... (Sakihodo moushiageru yō ni...) - Như tôi đã nói khi nãy...
もらう (morau) いただく (いただいく) 貴重な面接の時間をいただき、ありがとうございます。(Kichō na mensetsu no jikan o itadaki, arigatōgozaimasu.) - Tôi rất cảm kích khi nhận được thời gian phỏng vấn quý báu của công ty.
がんばる (ganbaru) 努力させていただく (doryoku saせて いただく) 貴社にふさわしい人材となるべく努力させていただきます。(Gōsha ni fusawashī jinzai to narubeku doryoku saせて itadakimasu.) - Tôi sẽ cố gắng hết mình để trở thành một nhân lực xứng đáng với tầm cỡ của quý công ty.
知る (shiru) 存じます (zonjimasu) 存じません。(Ninjamisen.) - Tôi không biết.
見る (miru) 拝見する (haiken suru) 資料は既に拝見しました。(Shiryō wa mō haikenしました。) - Tôi đã xem qua tài liệu.
わかる (wakaru) かしこまる (kashikomaru) はい、かしこまりました。(Hai, kashikomarimashita.) - Vâng, tôi đã hiểu.
聞く (kiku) 伺います (ukagaimasu) 御社のキャリアパスについて伺ってもよろしいでしょうか。(Gōsha no kariyāpasu ni tsuite ukagaimasu ka?) - Tôi có thể hỏi về chế độ đào tạo nhân viên của quý công ty được không ạ?
行く (iku), 来る (kuru) 参ります (mairaimasu) 明日、そちらへ参ります。(Ashita, sochira e mairaimasu.) - Mai tôi sẽ đến chỗ ngài.
いる (iru) おりま ただ今、会社におります。(Tadaima, kaisha ni orimasu.) - Bây giờ tôi đang ở công ty ạ.
する (suru) いたし ご説明いたします。(Go Setsumei itadakimasu.) - Tôi xin phép được giải thích.
会う (au) お目にかかります (ome ni kakarimasu) 佐藤さんにお目にかかりました。(Satō san ni ome ni kakarimashita.) - Tôi đã gặp chị Satou.

Khái niệm tôn kính ngữ

Tôn kính ngữ tiếng Nhật (尊敬語, sonkeigo) là cách sử dụng ngôn ngữ thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe có địa vị cao hơn. Khi sử dụng tôn kính ngữ trong giao tiếp doanh nghiệp Nhật Bản, người nói nâng cao vị trí của người nghe và hạ thấp bản thân.

Quy tắc chuyển sang Tôn kính ngữ:

  • Quy tắc 1: Chuyển động từ sang thể bị động

Cách phân biệt với câu thể bị động:

  • Câu tôn kính ngữ: Sử dụng trợ từ られる/れる để tạo thể bị động.
  • Câu bị động: Sử dụng trợ từ られる/れる kết hợp với các từ ngữ khác như に hoặc から để thể hiện nguyên nhân, tác nhân,...

Ví dụ:

  • Tôn kính ngữ: 田中部長がラーメンを食べられています。(Trưởng phòng Tanaka đang ăn ramen) - Sử dụng trợ động từ られる để tạo thể bị động, thể hiện sự tôn trọng đối với trưởng phòng Tanaka.
  • Bị động: 田中部長が木村さんにラーメンを食べられていました。(Trưởng phòng Tanaka bị anh Kimura ăn mất ramen) - Sử dụng trợ động từ られる kết hợp với に để thể hiện tác nhân là anh Kimura, không mang ý nghĩa tôn kính.
  • Quy tắc 2: Thêm お vào đầu động từ nhóm I
  • Áp dụng cho động từ nhóm I (五段活用, godan katsuyou).
  • Bỏ ます (masu).
  • Thêm になります (narimasu).

Ví dụ:

社長はもうお帰りになりました。(Giám đốc đã về rồi) - Thay đổi động từ 帰る (kaeru) sang dạng tôn kính お帰りになる (okaeri ni naru).

  • Quy tắc 3: Sử dụng động từ có quy tắc riêng

Một số động từ có cách chia tôn kính ngữ riêng, cần học thuộc.

Ví dụ:

  • Chỉ dạy: 教える (oshiete) → ご指導 (goshidō) - Sử dụng ご指導 (goshidō) thay vì 教える (oshiete) để thể hiện sự tôn trọng khi chỉ dạy.
  • Nói: 言う (iu) → おっしゃる (ossharu) - Sử dụng おっしゃる (ossharu) thay vì 言う (iu) để thể hiện sự tôn trọng khi trích dẫn lời nói của người nghe.

Lưu ý khi dùng tôn kính ngữ:

  • Tôn kính ngữ thường đi kèm với các kính ngữ khác như 様 (sama), さん (san), お (o), ご (go) để thể hiện sự tôn trọng tối đa.
  • Nên sử dụng tôn kính ngữ trong các trường hợp trang trọng, lịch sự như khi nói chuyện với cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi,...
  • Tránh lạm dụng tôn kính ngữ vì có thể gây khó hiểu cho người nghe. Xem thêm: Các dạng kính ngữ tiếng Nhật là gì?

Ví dụ sử dụng Tôn kính ngữ:

  • 〜についてご指導下さい (〜 ni tsuite goshidō kudasai) - Xin hãy chỉ dạy cho tôi về....
  • ... 様がおっしゃるように、 (… sama o ossharu yō ni,) - Như ngài ... đã nói,
  • 様は学生時代にどんなことをなさっていたのですか。 (Sama wa gakusei jidai ni donna koto o nasatte ita no desu ka?) - Ngài ... đã làm những gì thời còn là sinh viên đại học ạ?
  • エントリーシートをご覧ください。 (Entorīshīto o gozansei kudasai.) - Xin các vị hãy xem bản đăng ký của tôi.

4 Trường hợp dùng kính ngữ sai có thể bạn chưa biết

Kính ngữ bao gồm Khiêm nhường ngữ tiếng Nhật và tôn kính ngữ là một phần quan trọng trong giao tiếp tại đất nước mặt trời mọc, thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe có địa vị cao hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng kính ngữ sai cách có thể gây hiểu lầm và phản tác dụng.

Dưới đây là 4 trường hợp dùng kính ngữ sai mà bạn có thể mắc phải:

  • Sử dụng kính ngữ khi nói về bản thân
  • Sử dụng kính ngữ cho đồ vật
  • Dùng câu mệnh lệnh
  • Sử dụng thể lịch sự cho bản thân

Hiểu và sử dụng thành thạo khiêm nhường ngữ tiếng Nhật và tôn kính ngữ chính là chìa khóa để bạn chinh phục tiếng Nhật, tạo ấn tượng tốt trong giao tiếp. Hãy dành thời gian học tập và rèn luyện thường xuyên, bạn sẽ gặt hái được những thành quả xứng đáng trong hành trình chinh phục ngôn ngữ đầy thú vị này.