Sử dụng từ nối trong câu tiếng Nhật giao tiếp 

Từ nối trong câu tiếng Nhật ngoài việc khiến cho lời nói của bạn trở nên chắc chắn và đầy đủ ý nghĩa hơn thì còn có tác dụng tổng hợp các câu, ý trong văn bản lại với nhau. Không chỉ xuất hiện nhiều trong các văn bản của sự kiện, cuộc họp quan trọng mà trong giao tiếp thực tế người dân bản địa cũng sử dụng chúng rất nhiều. Dưới đây là một số từ nối phổ biến và cách sử dụng chúng trong câu:

  • そして (Soshite) - Và, sau đó. Ví dụ: 私は学校へ行って、そして友達と昼ごはんを食べました。
  • しかし (Shikashi) - Tuy nhiên, nhưng. Ví dụ: 彼は頭はいいです。しかし、勉強しないので成績は悪いです。
  • または (Matawa) - Hoặc. Ví dụ: あなたは本を読むか、または映画を見るかを選べます。
  • だから (Dakara) - Vì vậy, do đó. Ví dụ: 雨が降っているので、だから傘を持って行きましょう。
  • なぜなら (Nazenara) - Vì, bởi vì. Ví dụ: 彼は疲れている、なぜなら一晩中勉強していたからです。
  • しかし (Shikashi) - Tuy nhiên, nhưng. Ví dụ: 彼は頭はいいです。しかし、勉強しないので成績は悪いです。
  • また (Mata) - Hơn nữa, ngoài ra. Ví dụ: 日本料理はおいしいです。また、健康的です。
  • そのため (Sonotame) - Bởi vì, do đó. Ví dụ: 彼は病気なので、そのため仕事を休みました。
  • さらに (Sarani) - Hơn nữa, thêm vào đó. Ví dụ: 彼は才能がある。さらに、努力家でもある。
  • だけでなく (Dake de naku) - Không chỉ ... mà còn. Ví dụ: 彼は優れたミュージシャンだけでなく、俳優としても成功しています。

Sử dụng từ nối trong câu tiếng Nhật đem lại hiệu quả gì?

Sử dụng từ nối trong câu tiếng Nhật chính là bằng chứng rõ ràng cho khả năng ngôn ngữ của bạn. Đặc biệt số lượng và thể loại của chúng cũng rất nhiều khiến cho ngữ cảnh sử dụng của từ nối rất đa dạng.

Công dụng của từ nối trong câu tiếng Nhật

Những lao động theo chương trình phái cử thực tập sinh kỹ năng là những bạn phải học cách vận dụng những loại từ này một cách nhanh nhất. Bởi lẽ trong khi giao tiếp với đồng nghiệp, cấp trên thì nó chính là yếu tố giúp bạn trở nên nổi bật với trình độ giao tiếp của mình cũng như khiến cho câu nói của mọi người trở nên tự nhiên hơn. Dưới đây là một số công dụng chính của từ nối trong tiếng Nhật:

  • Kết nối câu và ý: Từ nối được sử dụng để kết nối các câu và ý trong văn bản, tạo thành một dãy ý liên kết và mạch lạc. Việc này khiến cho thông tin mà bạn muốn nói trở nên rõ ràng hơn đối với người nghe.
  • Thể hiện sự tiếp nối: Từ nối được sử dụng để thể hiện sự tiếp nối ý kiến, thông tin hoặc sự kiện.
  • Sắp xếp thứ tự: Từ nối cũng được sử dụng để sắp xếp thứ tự các sự kiện, thông tin hoặc ý kiến.
  • Đưa ra lập luận: Từ nối có thể được sử dụng để đưa ra lập luận, chứng minh hoặc làm nổi bật một ý kiến.
  • Diễn đạt quan hệ tương quan: Từ nối trong tiếng Nhật có thể diễn đạt quan hệ tương quan giữa các ý, như sự nguyên nhân, kết quả, tương phản, so sánh, tương đồng, lựa chọn, điều kiện, v.v.
  • Tạo sự mượt mà và duyên dáng: Từ nối giúp tạo cảm giác mượt mà và duyên dáng cho văn bản. Chúng giúp tránh sự đứt quãng và tạo sự liên tục trong diễn đạt.

Sử dụng từ nối trong tiếng Nhật cần tránh điều gì?

Do có nhiều thể loại khác nhau cũng như ngữ cảnh, các bạn người nước ngoài cần phải lưu ý khi sử dụng từ nối ở Nhật bằng cách hiểu rõ ý nghĩa của từng loại. Mỗi từ nối có ý nghĩa và cách sử dụng riêng. Đảm bảo bạn hiểu rõ ý nghĩa của từ nối trước khi sử dụng để tránh sự nhầm lẫn hoặc sử dụng sai ngữ cảnh. Đối với mỗi tình huống và ngữ cảnh, có từ nối phù hợp hơn để diễn đạt ý nghĩa mong muốn. Hãy xem xét ngữ cảnh và mục đích sử dụng từ nối để chọn từ phù hợp nhất.

Khi quyết định sử dụng từ nối thì hãy chắc chắn câu văn thật mạch lạc. Bạn có thể làm điều này bằng cách tránh dùng quá nhiều từ nối trong một câu hay thêm chúng vào vô tội vạ. Tiếng Nhật cũng có các cụm từ cố định sử dụng từ nối để biểu đạt ý nghĩa cụ thể. Học các cụm từ này sẽ giúp bạn sử dụng từ nối một cách chính xác và tự nhiên. Việc luyện tập sử dụng từ nối trong viết và nói tiếng Nhật sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng và hiểu rõ ý nghĩa của chúng. Đọc nhiều văn bản tiếng Nhật cũng giúp bạn làm quen với các cấu trúc câu và cách sử dụng từ nối trong ngữ cảnh thực tế.

Hy vọng với những thông tin từ bài viết trên, mọi người sẽ có thể sử dụng từ nối trong câu tiếng Nhật nhuần nhuyễn hơn. Nếu bạn mong muốn nâng cao khả năng trình độ tiếng Nhật của mình thì hãy đến với Mitaco nhé!