Vì sao cần hiểu về âm kun và âm on?

Việc hiểu các âm kun và âm on trong tiếng Nhật rất quan trọng vì hai âm này đóng vai trò quyết định trong việc phát âm từ và từ vựng trong tiếng Nhật.

  • Âm on: là âm Hán Nhật, học đọc theo âm, dùng để đọc các từ mượn từ tiếng Hán. Vì đây là những từ có nghĩa hoàn toàn mới chưa từng tồn tại trong tiếng Nhật nên sẽ được chuyển đổi sang các âm tương tự để mô phỏng cách phát âm gốc tiếng Trung.
  • Âm kun: là âm thuần tiếng Nhật, dựa vào ý nghĩa, dùng để đọc các từ gốc tiếng Nhật viết bằng chữ Hán có nghĩa tương tự. Vì Kanji 国 có nghĩa là đất nước nên trong tiếng Nhật đã có từ đất nước くに nên từ 国 sẽ đọc là くに.

Phân biệt âm kun và âm on trong tiếng Nhật

Sử dụng đúng kun hoặc on khi gọi tên người khác thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người đó. Ngoài ra, khi học từ vựng, việc biết kun và âm thanh của từng từ sẽ giúp các bạn sinh viên du học Nhật Bản phát âm chính xác hơn, tránh nhầm lẫn.

Phân biệt âm kun và âm on

Khi tự học Kanji bằng tiếng Nhật, bạn có thể dễ dàng phân biệt cách đọc on và kun theo hai cách. Đầu tiên, khi đọc chắc chắn không có hậu tố okurigana và thường đi kèm một hoặc nhiều từ Kanji khác.

Ví dụ: 結婚 (けつこん – kết hôn)、 税関 (ぜいかん – phong tục).

Trong khi đó, cách đọc kun thường xuất hiện trong các từ Kanji độc lập hoặc sau hậu tố okurigana.

Ví dụ: 花 (はな – hoa)、 取り付ける (とりつける – cài đặt).

Tuy nhiên, cũng có những từ tiếng Nhật đứng một mình nhưng đọc theo cách đọc hoặc từ ghép có 2 ký tự Kanji nhưng đọc theo cách đọc kun.

Quy tắc chuyển âm Hán Việt sang âm On, Kun trong Kanji

  • Nguyên âm đầu:

Có 12 nguyên âm: a, ă, â, e, ê, i, o, ô, ơ, u, ư, y → a, i, u, e, o, ya, yu, yo

安 (AN) → アン 医 (Y) → イ

  • Phụ âm đầu:

b → h

平 (BÌNH) → ヘイ 本 (BẢN) → ホン

c → k

高 (CAO) → コウ 歌 (CA) → カ

k → k

机 (KỶ) → コン 健 (KIỆN) → ケン

n → n

難 (NAN) → ナン 年 (NIÊN) → ネン

ph → h, f, b

否 (PHỦ) → ヒ 風 (PHONG) → フウ

ch → sh/ s

真 (CHÂN) → シン 整 (CHỈNH) → セイ

d → ya/ yu/ yo

欲 (DỤC) → ヨク 役 (DỊCH) → ヤク

l → r

冷 (LÃNH) → レイ 涼 (LƯƠNG) → リョウ

ng → g

月(NGUYỆT) → ゲツ/ ガツ 願 (NGUYỆN) → ガン

qu → k (90%), g (10%)

帰 (QUY) → キ 決 (QUYẾT) → ケツ

đ → t

倒 (ĐẢO) → トウ 担 (ĐẢM) → タン

h → k (90%), g/t (10%)

花 (HOA) → カ/ケ 学 (HỌC) → ガク

m → m (50%), b (50%)

売 (MẠI) → バイ 目 (MỤC) → モク/ボク

Cách ghi nhớ âm kun và âm on

Để nhớ cách đọc hiểu tiếng Nhật âm kun và âm on chuẩn, bạn có thể áp dụng các phương pháp sau:

  • Học từ vựng theo cặp âm kun và âm trên

Khi học một từ mới, hãy nhớ cách đọc kun và âm thanh của từ đó. Điều này giúp bạn liên kết từ vựng với cả kun và cách phát âm.

  • Sử dụng thẻ flashcard

Tạo flashcards hoặc sử dụng ứng dụng học từ vựng để luyện tập. Viết chữ Hán ở mặt trước và cách phát âm ở mặt sau.

Nghe và lặp lại cách phát âm kun and on nhiều lần để củng cố kiến thức.

  • Học theo chủ đề

Phân loại từ vựng theo chủ đề và học từng nhóm và các âm một cách có tổ chức. Điều này giúp bạn nhớ các cặp âm kun và on dễ dàng hơn.

  • Luyện viết và đọc

Ghi lại từ vựng cùng với cách đọc để ghi nhớ tốt hơn. Đồng thời, đọc lại từ vựng mỗi khi viết để luyện đọc cả âm kun và âm on.

  • Học qua trò chơi hoặc bài tập

Sử dụng trò chơi hoặc bài tập trắc nghiệm để kiểm tra và luyện đọc. Học qua trò chơi sẽ giúp bạn ghi nhớ kiến thức lâu hơn.

Việc phân biệt âm kun và âm on trong tiếng Nhật không chỉ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cách đọc từ vựng mà còn giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp, hiểu biết văn hóa của đất nước mặt trời mọc. Các bạn hãy áp dụng phương pháp học và luyện tập thường xuyên để củng cố kiến thức của bạn và trở thành người học tiếng Nhật thành công.