Một số đặc điểm cơ bản của ngữ pháp tiếng Nhật

Giống như các ngôn ngữ khác, tiếng Nhật cũng có những đặc điểm riêng trong ngôn ngữ của mình, cụ thể như sau:

  • Ngữ pháp tiếng Nhật sử dụng các dạng động từ, tính từ và danh từ để xác định mối quan hệ giữa các từ xuất hiện ở cấu trúc câu trong tiếng Nhật.
  • Sử dụng một hệ thống các hậu tố và tiền tố để thể hiện các chức năng ngữ pháp, chẳng hạn như thì, chủ ngữ, vị ngữ và tân ngữ.
  • Có một số quy tắc cú pháp cụ thể, chẳng hạn như trật tự từ trong câu, cách sử dụng mẫu câu và cách sử dụng trạng từ.
  • Có một số quy tắc đặc biệt liên quan đến việc sử dụng các loại từ như đại từ, giới từ, trạng từ và mạo từ.
  • Có một số cấu trúc ngữ pháp đặc biệt như sử dụng các mẫu câu phức, sử dụng các loại câu như câu điều kiện, câu mệnh lệnh, câu cảm thán.

Những cấu trúc câu trong tiếng Nhật được sử dụng phổ biến nhất

Vai trò của ngữ pháp tiếng Nhật

Đối với cấu trúc câu trong tiếng Nhật ngữ pháp tiếng Nhật đóng vai trò rất quan trọng trong việc hiểu và sử dụng tiếng Nhật một cách chính xác và tự nhiên. Vai trò của ngữ pháp tiếng Nhật bao gồm:

  • Xác định cấu trúc câu: Ngữ pháp giúp xác định cấu trúc, trật tự từ trong câu, từ đó giúp người học hiểu cách sắp xếp các từ, cụm từ trong câu theo đúng ngữ pháp tiếng Nhật.
  • Diễn đạt thời gian, thì, chủ ngữ, vị ngữ: Ngữ pháp tiếng Nhật giúp người học diễn đạt thời gian, thì, chủ ngữ, vị ngữ trong câu một cách chính xác thông qua việc sử dụng các hậu tố, tiền tố, vị ngữ.
  • Hiểu mối quan hệ giữa các từ: Ngữ pháp giúp người học hiểu rõ mối quan hệ giữa các từ trong câu, cụ thể là cách sử dụng động từ, tính từ, danh từ, trạng từ và các loại từ khác.
  • Tạo cấu trúc câu phức tạp: Ngữ pháp tiếng Nhật cho phép người học tạo ra các cấu trúc câu phức tạp, bao gồm câu điều kiện, câu mệnh lệnh, câu so sánh và các loại câu khác.
  • Giao tiếp tự nhiên: Khi sử dụng đúng ngữ pháp, người học sẽ có thể giao tiếp bằng tiếng Nhật một cách tự nhiên và chính xác hơn.

Tóm lại, ngữ pháp tiếng Nhật đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và sử dụng tiếng Nhật một cách chính xác, tự nhiên và linh hoạt. Vì vậy, trong quá trình học các bạn sinh viên du học Nhật Bản cần chú ý thật kỹ kiến thức này.

Những cấu trúc câu trong tiếng Nhật được sử dụng phổ biến nhất

Có một số cấu trúc câu trong tiếng Nhật cơ bản khiến người học tiếng Nhật mãi vẫn kém cần chú ý để bắt đầu xây dựng nền tảng ngữ pháp. Dưới đây là một số cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản nhất:

Mẫu câu tính từ:

です (desu): dùng để diễn tả những tính từ hoặc động từ kết thúc bằng hiragana. Ví dụ: きれいです (kirei desu) - đẹp.

Câu động từ mẫu:

ます (masu): dùng để diễn đạt động từ ở dạng lịch sự. Ví dụ: 食べます (tabemasu) - ăn.

Mẫu câu danh từ:

が あります (ga arimasu): dùng để chỉ sự có mặt của danh từ. Ví dụ: 本があります (hon ga arimasu) - có sách.

Các câu mẫu thể hiện sự thích và không thích:

が すきです (ga suki desu): dùng để thể hiện sở thích. Ví dụ: 音楽がすきです (ongaku ga suki desu) - thích âm nhạc.

Câu hỏi mẫu:

か (ka): dùng để diễn đạt câu hỏi. Ví dụ: これは何ですか? (kore wa nan desu ka?) - Đây là gì?

Những cấu trúc ngữ pháp cơ bản này sẽ giúp người học tiếng Nhật bắt đầu xây dựng nền tảng ngữ pháp và sử dụng các câu đơn giản trong giao tiếp hằng ngày.

Ngữ pháp câu khẳng định

Câu khẳng định trong tiếng Nhật thường có cấu trúc sau:

[Subject] は [Object] です。

Trong đó:

  • [Subject] là chủ ngữ của câu
  • [Object] là tân ngữ của câu
  • は là trợ từ chỉ sự giới thiệu, nói về chủ ngữ
  • です là động từ "là"

Ví dụ:

私は学生です。 (Watashi wa gakusei desu.) - Tôi là sinh viên.

彼女は日本人です。 (Kanojo wa nihonjin desu.) - Cô ấy là người Nhật.

これは本です。 (Kore wa hon desu.) - Đây là sách.

Chú ý:

  • Trong trường hợp chủ ngữ là "tôi" thì có thể sử dụng từ "わたし" hoặc "あたし" (nữ giới).
  • Trong trường hợp tân ngữ là danh từ số ít thì sử dụng định từ "この" (đây) hoặc "その" (đó) để chỉ vật đó.

Ngữ pháp câu phủ định

Câu phủ định trong tiếng Nhật thường có cấu trúc sau:

[Subject] は [Object] ではありません。

Trong đó:

  • [Subject] là chủ ngữ của câu
  • [Object] là tân ngữ của câu
  • は là trợ từ chỉ sự giới thiệu, nói về chủ ngữ
  • ではありません là từ phủ định của động từ "là"

Ví dụ:

私は学生ではありません。 (Watashi wa gakusei dewa arimasen.) - Tôi không phải là sinh viên.

彼女は日本人ではありません。 (Kanojo wa nihonjin dewa arimasen.) - Cô ấy không phải là người Nhật.

これは本ではありません。 (Kore wa hon dewa arimasen.) - Đây không phải là sách.

Chú ý:

  • Trong trường hợp chủ ngữ là "tôi" thì có thể sử dụng từ "わたし" hoặc "あたし" (nữ giới).
  • Trong trường hợp tân ngữ là danh từ số ít thì sử dụng định từ "この" (đây) hoặc "その" (đó) để chỉ vật đó.

Ngữ pháp câu hỏi có – không

Câu hỏi có - không trong tiếng Nhật có thể được tạo ra bằng cách thêm các từ "か" hoặc "では" vào cuối câu.

Câu hỏi có từ "か"

Cấu trúc: [Subject] は [Object] ですか。

Trong đó:

  • [Subject] là chủ ngữ của câu
  • [Object] là tân ngữ của câu
  • は là trợ từ chỉ sự giới thiệu, nói về chủ ngữ
  • です là động từ "là"
  • か là từ để tạo câu hỏi

Ví dụ:

あなたは学生ですか。 (Anata wa gakusei desu ka?) - Anh/chị có phải là sinh viên không?

これは本ですか。 (Kore wa hon desu ka?) - Đây có phải là sách không?

Câu hỏi có từ "では"

Cấu trúc câu trong tiếng Nhật: [Object] は [Subject] ではありますか。

Trong đó:

  • [Subject] là chủ ngữ của câu
  • [Object] là tân ngữ của câu
  • は là trợ từ chỉ sự giới thiệu, nói về tân ngữ
  • ではありますか là từ để tạo câu hỏi

Ví dụ:

この部屋は静かですか。 (Kono heya wa shizuka desu ka?) - Phòng này có yên tĩnh không?

あの人は先生ではありますか。 (Ano hito wa sensei dewa arimasu ka?) - Người kia có phải là giáo viên không?

Chú ý:

  • Trong trường hợp chủ ngữ là "tôi" thì có thể sử dụng từ "わたし" hoặc "あたし" (nữ giới).
  • Trong trường hợp tân ngữ là danh từ số ít thì sử dụng định từ "この" (đây) hoặc "その" (đó) để chỉ vật đó.

Hy vọng với những cấu trúc câu trong tiếng Nhật được Mitaco nhắc đến sẽ giúp bạn có thể xây dựng câu chuyện, bày tỏ ý kiến và tương tác tốt trong giao tiếp. Việc luyện tập và áp dụng các cấu trúc câu này vào thực tế sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh chóng và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Nhật.