Những câu nói tiếng Nhật thông dụng khi bắt đầu vào lớp học

Giao tiếp tiếng Nhật khi lớp học bắt đầu cũng tương tự như ở Việt Nam, trước khi bắt đầu buổi học, học sinh thường đứng dậy và chào các thầy cô giáo. Dưới đây là một số câu nói tiếng Nhật thông dụng ở lớp học khi lớp bắt đầu:

  • みんなさん。れい: Mọi người/ Cả lớp, nghiêm!
  • せんせい。おはようございます: Chúng em chào thầy/ cô ạ.
  • こんにちは 。はじめましょう!
  • すわってください!
  • まず出席(しゅっせき)をとります.

Câu trả lời khi điểm danh:

  • 学生全員(がくせいぜんいん)が出席(しゅっせき)しました.
  • 彼女(かのじょ)は学校(の学校)を欠席(けっせき)しました.
  • 生徒(せいと)は病気(びょうき)のため欠席(けっせき)しました.
  • 彼(かれ)は欠席(けっせき)しがちだね.

Những câu nói tiếng Nhật thông dụng ở lớp học

Những câu nói tiếng Nhật thông dụng khi xin phép ra ngoài

Giao tiếp tiếng Nhật khi xin phép ra/ vào lớp cũng rất quan trọng. Để xin phép ra/ vào lớp, các bạn sinh viên du học Nhật Bản có thể sử dụng các mẫu câu nói tiếng Nhật thông dụng ở lớp học sau:

  • 先生、すみません。入ってもいいですか。失礼します.
  • 先生、遅れてしまったんです。すみません.
  • あさねぼうしたので、遅(おそ)くなって すみません.
  • 約束があるので、早く帰ってもいいですか.
  • 調子が悪いので、早く帰らせていただけませんか.

Những câu nói tiếng Nhật thông dụng trong lớp học

Trong lớp học, giáo viên và học sinh thường giao tiếp với nhau bằng cách nào? Cùng học một số câu giao tiếp tiếng Nhật với Mitaco ngay khi đến lớp nhé:

Mẫu câu Ý nghĩa
Số trang + ページ/本を開けてください Hãy mở trang …..ra nào!
宿題/テストの紙を出してください Hãy nộp bài tập về nhà/ bài kiểm tra nào!
教科書を読んでください Hãy đọc sách giáo khoa nào!
__ を 見てください。 Nhìn vào … nhé
CDを聞いてください。 Hãy nghe băng nào!
答えをノートに書いてください。 Hãy viết câu hỏi ra vở nhé!
声に出して読んでください。 Hãy đọc to thành tiếng nào!
隣の人と練習してみよう。 Hãy luyện tập với bạn cùng bàn nào!
練習しましょう Cùng luyện tập nào
かいわしましょう Cùng hội thoại nào
質問があるときは、手をあげてください! Nếu có câu hỏi gì, các em hãy giơ tay nhé!
ちょっと きゅうけいしましょう Chúng ta cùng nghỉ giải lao 1 chút nào
どうぞ Xin mời
しずかに してください Xin hãy giữ trật tự

Mẫu câu xác nhận của giáo viên trong giờ học:

-みなさん。わかりましたか? (Mọi người đã hiểu chưa?)

- はい、わかりました / いいえ、まだです. (Vâng, chúng em hiểu rồi / chúng em vẫn chưa hiểu.)

- れんしゅうしましょう. (Hãy luyện tập thêm nhé!)

- すごいですね. (Giỏi quá!)

- まちがいます. (Sai rồi.)

Các mẫu câu hỏi lại thầy cô khi có điều gì chưa hiểu:

- もう一度お願いします. (Phiền cô nhắc lại một lần nữa được không ạ?)

- ゆっくりしてください. (Phiền cô nói chậm một chút được không ạ?)

Những câu nói tiếng Nhật thông dụng khi kết thúc buổi học

Giao tiếp tiếng Nhật phổ biến khi lớp học kết thúc:

- おわりましょう. (Chúng ta kết thúc bài học tại đây nào.)

- では、今日はここまで. (Hôm nay chúng ta học tới đây thôi.)

-みなさん、れい. (Mọi người, nghiêm!)

- せんせい、どうもありがとうございました. (Chúng em cảm ơn thầy/ cô ạ.)

Mẫu câu cảm ơn trong lớp học thông dụng

Dưới đây là một số mẫu câu cảm ơn phổ biến được sử dụng trong lớp học tiếng Nhật:

  • 先生、ありがとうございます。 (Sensei、 arigatou gozaimasu.): Cảm ơn thầy/cô giáo.
  • 先生のおかげで、よくわかりました。 (Sensei no okage de、 yoku wakarimashita.): Nhờ có thầy/cô mà em hiểu bài rất tốt.
  • 先生のご指導に感謝いたします。 (Sensei no goshidou ni kansha itashimasu.): Em xin cảm ơn sự hướng dẫn của thầy/cô giáo.
  • ありがとう。 (Arigatou.): Cảm ơn.
  • 助けてくれてありがとう。 (Tasukete kurete arigatou.): Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
  • 一緒に勉強できてよかったです。 (Issho ni benkyou shite yokatta desu.): Rất vui được học cùng bạn.
  • よろしくお願いします。 (Arigatou gozaimasu.): Cảm ơn [mang ơn] bạn rất nhiều.
  • 感謝しています。 (Kansha shite imasu.): Em rất biết ơn.
  • お役に立てて嬉しいです。 (Oyaku ni tatete ureshii desu.): Rất vui được giúp đỡ.

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng thêm một số cách diễn đạt khác để thể hiện lòng biết ơn, ví dụ như:

  • 本当にありがとうございます。 (Hontouni arigatou gozaimasu.): Cảm ơn bạn rất nhiều (thật lòng).
  • 大変助かりました。 (Taihen tasukarimashita.): Em được giúp đỡ rất nhiều.
  • 感謝の気持ちでいっぱいです。 (Kansha no kimochi de ippaidesu.): Em tràn đầy lòng biết ơn.

Mẫu câu xin lỗi thông dụng trong hội thoại tiếng Nhật tại lớp học

Dưới đây là một số mẫu câu xin lỗi thông dụng được sử dụng trong lớp học tiếng Nhật:

  • すみません (Sumimasen): Xin lỗi.
  • ごめんなさい (Gomennasai): Xin lỗi.
  • 申し訳ございません (Moushiwake gozaimasen): Tôi rất xin lỗi (lịch sự).
  • 私のせいです (Watashi no seidesu): Đó là lỗi của tôi.
  • 私の不注意でした (Watashi no fuchi deshita): Tôi đã rất bất cẩn.
  • そんな 心算じゃありませんでした (Sonna tsumori jaarimasendeshita): Tôi không có ý đó.
  • お待たせして 申し訳 ありません (Omataseshite mou wakearimasen): Xin lỗi vì đã làm bạn đợi.
  • 遅くなって すみません (Osokunatte sumimasen): Xin thứ lỗi vì tôi đến trễ.
  • ご迷惑ですか? (Gomeiwakudesuka): Tôi có đang làm phiền bạn không?
  • ちょっと、お手数をおかけしてよろしいでしょうか (Chotto, otesuu wo okakeshite yoroshiideshouka): Tôi có thể làm phiền bạn một chút không?
  • 少々、失礼します (Shoushou shitsurei shimasu): Xin lỗi đợi tôi một chút.

Như vậy bài viết đã tổng hợp và chia sẻ đến các bạn những mẫu câu nói tiếng Nhật thông dụng ở lớp học. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình học tiếng Nhật.