Với những gì các bạn biết về Nhật Bản thì chắc hẳn có nhiều bạn nghĩ rằng người Nhật sẽ luôn nói chuyện một cách nghiêm túc và dùng lời lẽ lịch thiệp với nhau.

Từ lóng tiếng Nhật giới trẻ hay sử dụng hiện nay

めっちゃ (meccha): cực kỳ/ vô cùng

めっちゃ là một từ được sử dụng khá phổ biến ở khu vực miền Đông Nhật Bản. Tuy nhiên ngày nay, có khá nhiều bạn trong giới trẻ Nhật Bản rất thích sử dụng từ này. Meccha có ý nghĩa là “rất” / “cực kỳ”, dùng để diễn tả cảm xúc một cách mãnh liệt và nhấn mạnh hơn. Ví dụ: để khen một thứ gì đó cực kỳ dễ thương thì các bạn có thể nói “Meccha kawaii!”.

やばい (yabai): tuyệt vời

Các bạn có thể sử dụng từ lóng tiếng Nhật yabai trong nhiều bối cảnh khác nhau và cũng tùy thuộc vào từng bối cảnh mà nó sẽ mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực. Bạn có thể dùng từ yabai để miêu tả về ngoại hình xinh đẹp của một người, về một món ăn yêu thích hoặc diễn tả trạng thái thời tiết tươi đẹp.

微妙 (bimyou): nghi vấn, không chắc chắn 

Trong giao tiếp bằng tiếng Nhật, bimyou thường được hiểu theo kiểu nghi vấn và mang ý nghĩa tiêu cực nhiều hơn. Tuy nhiên, trong một vài trường hợp, bimyou cũng không nhất thiết sẽ mang ý nghĩa tiêu cực mà sẽ nằm ở mức trung bình không tốt cũng không xấu. Một ví dụ như, khi bạn muốn mua quần áo và hỏi thăm ý kiến của người đi cùng. Nếu nhận được đáp án là “bimyou” thì tốt hơn hết là bạn không nên mua nó. 

半端ない (hanpa nai): điên rồ 

Ý nghĩa của từ hanpa nai không phải để chỉ một căn bệnh mà nó đơn thuần chỉ là cách để thể hiện trạng thái cảm xúc hoặc hiện tượng nào đó thật sự điên rồ. Chẳng hạn “Sẽ thật điên rồ nếu bạn từ chối lời đề nghị này!” - mục đích để thôi thúc việc bạn nên chấp nhận lời đề nghị, đây là một cơ hội tốt. Hoặc “Ame hanpa nai!” - Trời mưa một cách thật điên rồ! Chứng tỏ trời đang mưa rất lớn, rất xối xả.

Một số từ lóng phổ biến trong giới trẻ Nhật Bản

うざい (uzai): phiền phức

Khi bạn đang thấy khó chịu về một vấn đề nào đó thì có thể sử dụng từ uzai để diễn tả trạng thái bực bội và phiền toái của bản thân. Bên cạnh đó, cũng có một từ lóng tiếng Nhật đồng nghĩa với uzai được dùng để thể hiện cảm xúc khó chịu, không thoải mái là từ ムカつく (mukatsuku). 

ガチ (gachi): thật sự, vô cùng, hoàn toàn

Giống với từ meccha, gachi là một từ lóng tiếng Nhật có ý nghĩa là vô cùng và cũng được dùng để nhấn mạnh trạng thái cảm xúc mãnh liệt (rất đẹp, rất nóng, rất vui…). Ví dụ như bạn muốn nói một thứ gì đó vô cùng thú vị và hấp dẫn thì có thể thốt lên “Gachi de omoshiroi.” 

ウケる (ukeru): vui nhộn

Bạn đang cảm thấy rất vui vẻ và hạnh phúc vì một điều gì đó trong cuộc sống và muốn thể hiện chúng thành lời nói để chia sẻ với mọi người thì có thể sử dụng từ ukeru này. Như vậy bạn đã truyền một năng lượng tích cực và tinh thần hứng khởi cho những người xung quanh của bạn đấy.

しまった (shimatta): tiêu đời rồi

Đây là một từ lóng tiếng Nhật được nhiều học sinh Nhật Bản sử dụng đặc biệt là trong trường hợp bị gọi lên trả bài cũ nhưng vẫn chưa thuộc bài. Từ shimatta dùng để diễn tả nhanh chóng trạng thái lo lắng, run sợ.

Nói chung, trong giao tiếp bằng tiếng Nhật, các bạn có thể sử dụng từ lóng để bộc lộ cảm xúc một cách chân thật nhất. Từ đó tạo nên cảm giác thoải mái cho một buổi trò chuyện. Từ lóng tiếng Nhật khá phong phú và ý nghĩa của nó thường phụ thuộc vào bối cảnh của cuộc trò chuyện. Do đó, các bạn vẫn nên cẩn thận và biết chọn lọc từ ngữ phù hợp để trò chuyện, tránh trường hợp sử dụng không đúng bối cảnh thì sẽ bị đánh giá là thiếu lịch sự.