Tìm hiểu thông tin về thể ý chí trong tiếng nhật

Trong tiếng Nhật, thể ý chí có thể được diễn đạt bằng cụm từ "意志力" (いしりょく, ishiryoku). Đây là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học và phát triển cá nhân, dùng để chỉ khả năng kiểm soát, duy trì ý chí và sự kiên nhẫn trong việc đạt được mục tiêu hoặc vượt qua khó khăn. Ishiryoku bao gồm hai từ “意志” (いし, ishi) nghĩa là ý chí, ý định, quyết tâm và “力” (りょく, ryoku) ám chỉ sức mạnh, khả năng, năng lực. Khi kết hợp lại, "意志力" (ishiryoku) tạo nên ý nghĩa của sức mạnh trong ý chí hoặc khả năng kiểm soát bản thân.

Nó là khả năng duy trì sự tập trung, tự kiểm soát và kiên nhẫn để đạt được mục tiêu dài hạn. Trong nghiên cứu và phát triển cá nhân, "意志力" (ishiryoku) cũng được coi là một yếu tố quan trọng trong việc đạt được thành công và đảm bảo sự tự điều chỉnh và kỷ luật cá nhân. Sau đây là một số ví dụ thực tế của thể ý chí trong tiếng Nhật:

Cách sử dụng thuần thục thể ý chí trong tiếng Nhật

  • 彼は意志力が強く、どんな困難にも立ち向かうことができる。 - Anh ta có ý chí mạnh mẽ và có thể đối mặt với mọi khó khăn.
  • 毎日のトレーニングは意志力を鍛えるのに役立つ。 - Việc tập luyện hàng ngày có ích trong việc rèn luyện ý chí.
  • あなたの成功は意志力と努力に依存します。 - Sự thành công của bạn phụ thuộc vào ý chí và nỗ lực.

Hướng dẫn cách chia thể ý chí của động từ 

Những lao động theo chương trình phái cử kỹ năng đặc định và các chương trình khác chính là đối tượng cần phải tìm hiểu và sử dụng thuần thục loại ngữ pháp này một cách sớm nhất. Bởi vì trong môi trường sinh sống và làm việc mỗi ngày sẽ có rất nhiều trường hợp mà bạn phải yêu cầu hay mời người khác làm việc gì đó. Để chia thể ý chí của động từ trong tiếng Nhật, chúng ta sẽ sử dụng các dạng của động từ thông thường và thêm đuôi "意志力を持つ" (いしりょくをもつ, ishiryoku o motsu) sau đó. Dưới đây là hướng dẫn chia thể ý chí của động từ trong tiếng Nhật:

Thể ý chí của động từ thông thường 

Động từ thông thường + 意志力を持つ:

  • 考える (かんがえる, kangaeru) - suy nghĩ: 考える意志力を持つ (かんがえるいしりょくをもつ, kangaeru ishiryoku o motsu) - có ý chí để suy nghĩ.
  • 努力する (どりょくする, doryoku suru) - nỗ lực: 努力する意志力を持つ (どりょくするいしりょくをもつ, doryoku suru ishiryoku o motsu) - có ý chí để nỗ lực.

Thể ý chí của động từ Ichidan 

Động từ Ichidan + 意志力を持つ:

  • 行く (いく, iku) - đi: 行く意志力を持つ (いくいしりょくをもつ, iku ishiryoku o motsu) - có ý chí để đi.
  • 見る (みる, miru) - xem: 見る意志力を持つ (みるいしりょくをもつ, miru ishiryoku o motsu) - có ý chí để xem.

Thể ý chí của động từ Godan 

Động từ Godan (Thể hiện âm cuối của động từ) + 意志力を持つ:

  • 食べる (たべる, taberu) - ăn: 食べる意志力を持つ (たべるいしりょくをもつ, taberu ishiryoku o motsu) - có ý chí để ăn.
  • 起きる (おきる, okiru) - thức dậy: 起きる意志力を持つ (おきるいしりょくをもつ, okiru ishiryoku o motsu) - có ý chí để thức dậy.

Lưu ý rằng "意志力を持つ" (ishiryoku o motsu) chỉ được thêm vào cuối của các dạng động từ để diễn đạt ý chí, thể ý chí không phải là một dạng động từ riêng biệt.

Thể ý chí có công dụng gì? 

Ngoài việc thể hiện mong muốn của bản thân thì loại ngữ pháp này còn trở nên thông dụng bởi những công dụng khác của mình. Dưới đây là một số cách sử dụng thể ý chí trong tiếng Nhật:

Diễn tả ý chí và quyết tâm

  • 彼は意志力を持って目標に向かって努力している。 - Anh ta đang nỗ lực với ý chí và quyết tâm để đạt được mục tiêu.
  • 彼女は困難に直面しても意志力を保っている。 - Cô ấy vẫn giữ vững ý chí và quyết tâm dù đối mặt với khó khăn.

Đánh giá và ca ngợi ý chí của một người

  • 彼は意志力が強くて素晴らしい人だ。 - Anh ta là người có ý chí mạnh mẽ và tuyệt vời.
  • 彼女の意志力には感銘を受ける。 - Tôi cảm phục ý chí của cô ấy.

Khuyến khích và động viên người khác

  • 難しい時も諦めずに意志力を持って頑張ってください。 - Xin hãy kiên nhẫn và cố gắng với ý chí mạnh mẽ ngay cả khi khó khăn.
  • 君には十分な意志力があるよ。信じて挑戦してみて。 - Bạn có đủ ý chí. Hãy tin tưởng và thử thách mình.

Liên quan đến việc phát triển cá nhân và tự nâng cao ý chí

  • 意志力を鍛えるためには日常的な訓練が重要だ。 - Để rèn luyện ý chí, việc luyện tập hàng ngày là quan trọng.
  • 意志力を高めるためには習慣の変化が必要だ。 - Để nâng cao ý chí, cần thay đổi thói quen.

Tuy nhiên ngoài những cách dùng thể hiện mong muốn của bản thân thì bạn còn có thể sử dụng chúng để mô tả về một sự vật, sự việc trong tương lai. Ví dụ nếu bạn có một dự định nào đó thế nhưng lại quyết định từ bỏ giữa chừng thì cũng có thể dùng ngữ pháp này.

Hy vọng bài viết trên đây sẽ giúp mọi người sử dụng thuần thục cấu trúc ngữ pháp thể ý chí trong tiếng Nhật một cách thuần thục hơn. Nếu bạn cần sự giúp đỡ về vấn đề này thì hãy liên hệ ngay cho Mitaco nhé!