Cách phân chia mệnh lệnh 命令形 (めいれいけい)

Thể mệnh lệnh trong tiếng Nhật được chia thành nhóm động từ nhóm I, nhóm II và nhóm III. Dưới đây là cách chia thành các nhóm mà các bạn sinh viên du học Nhật Bản cần tham khảo:

Động từ nhóm I (ví dụ 食べる - taberu)

  • Thông thường: 食べろ (tabero)
  • Lịch sự: 食べなさい (tabenasai)

Động từ nhóm II (ví dụ 見る - miru)

  • Thông thường: 見ろ (miro)
  • Lịch sự: 見なさい (minasai)

Cách sử dụng thể mệnh lệnh trong tiếng Nhật

Động từ nhóm III (ví dụ: する - suru, 来る - kuru)

  • Thông thường: しろ (shiro), 来い (koi)
  • Lịch sự: しなさい (shinasai), 来なさい (kinasai)

Lưu ý rằng một số động từ nhóm III có dạng mệnh lệnh đặc biệt như する (suru) và 来る (kuru).

Hình thức mệnh lệnh phủ định 

Trong tiếng Nhật, dạng mệnh lệnh phủ định được tạo ra bằng cách thêm hậu tố tiếng Nhật 「な」 sau dạng mệnh lệnh thông thường của động từ.

Ví dụ:

Động từ nhóm I: 食べる (taberu)

  • Lệnh thông dụng: 食べろ (tabero)
  • Mệnh lệnh phủ định: 食べるな (taberu na)

Động từ nhóm II: 見る (miru)

  • Lệnh thông dụng: 見ろ (miro)
  • Mệnh lệnh phủ định: 見るな (miru na)

Động từ nhóm III: する (suru), 来る (kuru)

  • Các lệnh thông dụng: しろ (shiro), 来い (koi)
  • Mệnh lệnh phủ định: するな (suru na), 来るな (kuru na)

Như vậy, để tạo dạng mệnh lệnh phủ định, chúng ta chỉ cần thêm đuôi 「な」 sau dạng mệnh lệnh thông thường của động từ.

Cách sử dụng thể mệnh lệnh và cấm đoán

Thể mệnh lệnh trong tiếng Nhật được dùng để ra lệnh hoặc buộc ai đó làm điều gì đó và ngược lại, hình thức cấm đoán được dùng để cấm ai đó làm điều gì đó. Cả hai dạng này đều mang ý nghĩa cưỡng chế, đều là câu mệnh lệnh dạng ngắn nên phạm vi sử dụng khá hẹp nên bạn nên hạn chế dùng riêng chúng ở cuối câu. Thông thường, đàn ông sử dụng nó thường xuyên hơn.

Các hình thức mệnh lệnh và cấm đoán được sử dụng một mình hoặc ở cuối câu tiếng Nhật trong các trường hợp sau:

  • Người lớn tuổi nói chuyện với người trẻ hơn hoặc người có địa vị cao nói chuyện với người có địa vị thấp hơn; Cha mẹ hãy nói với con cái…

早(はや)く寝(ね)ろ。 Đi ngủ sớm đi.

もっと勉強(べんきょう)しろ。 Phải nghiên cứu thêm.

遅(おく)れるな。 Đừng đến muộn.

  • Giữa những người bạn thân. Trong trường hợp này, よ được thêm vào cuối câu để làm dịu giọng điệu.

明日(あした)うちへ来(こ)い[よ]。 Ngày mai hãy đến nhà tôi nhé.

あまり飲(の)むな[よ]。 Đừng uống quá nhiều.

Mẫu câu 「~なさい」: [dạng động từ tiếng Nhật ます (bỏ qua ます)] + なさい

Mẫu câu này thể hiện sự yêu cầu, yêu cầu (có sắc thái ra lệnh), thường được sử dụng khi cha mẹ nói chuyện với con cái, giáo viên nói chuyện với học sinh, người lớn nói chuyện với trẻ em (khi muốn nhắc nhở).

Ngoài những trường hợp này, chúng ta còn sử dụng thể 「~てください」 khi muốn đưa ra những yêu cầu hoặc đề nghị lịch sự.

Câu 野菜(やさい)を食べなさい。 Hãy ăn rau đi.

Câu よく聞きなさい。Nghe kỹ (bố mẹ dặn con/giáo viên nhắc nhở)

Lưu ý khi sử dụng thể mệnh lệnh trong tiếng Nhật

Khi sử dụng thể mệnh lệnh trong tiếng Nhật, có một số điểm cần lưu ý mà Mitaco muốn gửi đến các bạn:

  • Thể mệnh lệnh được sử dụng để ra lệnh hoặc yêu cầu một cách mạnh mẽ. Do đó, cần phải sử dụng thể lịch sự hơn nếu muốn diễn đạt một yêu cầu một cách lịch sự và dịu dàng hơn.
  • Khi sử dụng thể mệnh lệnh, cần phải chú ý đến mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Việc sử dụng thể mệnh lệnh quá mạnh mẽ có thể xúc phạm người nghe và gây ra sự hiểu lầm.
  • Khi sử dụng thể mệnh lệnh, cần phải chú ý đến ngữ cảnh và mục đích sử dụng. Việc sử dụng thể mệnh lệnh không phù hợp trong một số tình huống như khi nói chuyện với người lớn tuổi, người cấp trên hoặc trong một tình huống trang trọng.
  • Các động từ nhóm I có thể thay đổi âm cuối để tạo thành thể mệnh lệnh. Tuy nhiên, các động từ nhóm II và III có các hình thức thể mệnh lệnh đặc biệt, do đó cần phải học thuộc các hình thức này.
  • Khi sử dụng thể mệnh lệnh, cần phải nhớ rằng nó chỉ áp dụng cho động từ và không áp dụng cho tính từ hoặc danh từ.

Trên hết, việc sử dụng thể mệnh lệnh trong tiếng Nhật đòi hỏi sự tôn trọng ngữ cảnh. Hiểu cách sử dụng thể mệnh lệnh không chỉ giúp bạn nắm vững ngữ pháp mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa, tinh thần của tiếng Nhật.