Thể cấm chỉ trong tiếng Nhật

Thể cấm chỉ trong tiếng Nhật là một dạng ngôn ngữ dùng để thể hiện sự cấm đoán hoặc cấm đoán một hành động, hành vi nào đó. Hình thức cấm đoán thường được sử dụng trong văn viết, lời nói trang trọng hoặc trong các quy định, pháp luật.

Đây là một cách quan trọng để truyền tải thông điệp rằng điều gì đó không được phép mà các bạn cần lưu ý. Ví dụ: 飲酒禁止 (inshu kinshi) - cấm uống rượu.

Các trường hợp sử dụng có thể bị cấm

Trong các quy tắc và pháp luật: Thể cấm chỉ trong tiếng Nhật thường được sử dụng để truyền đạt các quy định, quy tắc hoặc pháp luật, nhấn mạnh đến việc cấm một hành động hoặc hành vi cụ thể. Ví dụ: 禁止駐車 (kinshi chūsha) - cấm đỗ xe.

Cách sử dụng thể cấm chỉ trong tiếng Nhật

Trong biển báo giao thông: Biển cấm thường xuất hiện trên biển báo giao thông để cảnh báo người tham gia giao thông về những hành vi bị cấm. Ví dụ: 禁煙 (kinen) - không hút thuốc.

Trong các thông báo và cảnh báo: Hình thức cấm cũng được sử dụng trong các thông báo, cảnh báo nhầm cảnh báo người đọc về những hành vi không thể chấp nhận được. Ví dụ: 禁止入場 (kinshi nyūjō) - cấm vào.

Trong quảng cáo và thông báo công khai: Lệnh cấm cũng có thể xuất hiện trong các thông báo hoặc quảng cáo công khai nhằm cảnh báo người tiêu dùng không nên làm điều gì đó. Ví dụ: 禁止餵食 (kinshi jishoku) - cấm cho ăn.

Cách dùng thể cấm - べからず trong tiếng Nhật

べからず trong tiếng Nhật bắt nguồn từ cách biểu đạt phủ định của べき, được phân tích rõ ràng như sau:

  • べき → nên
  • べきではない → không nên

Và từ đó べからず ra đời, べからず là cách nói trang trọng của べきではない. Ý nghĩa trực tiếp của nó không phải là “không nên” mà mang sắc thái mạnh mẽ hơn, cảnh báo người nghe “điều đó không đúng, không tốt”.

Dạng câu cấm: V-る + べからず

Ví dụ:

芝生しばふに入 + る + べからず: Cấm dẫm lên cỏ

Cách nói như trong ví dụ sẽ quá trang trọng nên mọi người sẽ hạn chế sử dụng nó trong khi nói. Trong văn viết, chúng ta cũng sẽ sử dụng những cách nói thông dụng với ý nghĩa nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ:

芝生しばふに入ってはいけません: Không được giẫm lên cỏ

Hoặc sử dụng lời nói gián tiếp như sau:

芝生育成中しばふいくせいちゅう: Cỏ đang mọc, tránh giẫm phải.

Ngoài ra, còn một cách nói khác trong tiếng Nhật cũng mang ý nghĩa cấm đoán: [V-ることを禁きんず], tuy nhiên, giống như べからず, nó cũng mang sắc thái đậm và ít được sử dụng. văn bản nói.

Vて+くれ: hãy / xin hãy (làm gì / đừng làm gì) 

  • Cách sử dụng: ~てくれ là dạng thông thường của ~てください, một dạng câu bày tỏ sự cảm ơn và yêu cầu lịch sự. Mẫu câu này thể hiện sự ra lệnh hoặc cấm đoán nhưng nhẹ nhàng hơn nhiều và không hàm ý áp đặt hay ép buộc.
  • Lưu ý: chỉ dùng cho nam giới (tuyệt đối không dùng cho nữ) và không dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên

Ví dụ:

(1) Xin hãy giúp tôi một chút.

(2) ちょっと はさみを貸(か)して。 Cho tôi mượn cái kéo một lát nhé.

~と読(よ)みます, ~と書(か)いてあります: đọc thành, viết thành 

(1) あの漢字(かんじ)は 何(なん)と読(よ)むんですか。Chữ Hán còn lại là đọc là Cái gì?

その漢字(かんじ)は 「いりぐち」と読(よ)みます。Chữ Hán đó được đọc là “iriguchi”.

(2) あそこに 「止(と)まれ」と書(か)いてあります。 Ở đó có chữ "dừng lại".

Xは Yと いう意味(いみ)です。X nghĩa là Y 

Cách dùng: Mẫu câu này dùng để xác định từ được biểu thị bằng chữ “X” (という xuất phát từ といいます)

Ví dụ:

(1) “ありがとう” は “Cảm ơn” という 意味です。“Arigatou” có nghĩa là “Cảm ơn”.

(2) A:あの漢字(かんじ)はどういう意味ですか。Chữ Hán đó có nghĩa là gì? B:使(つか)うな という意味です。Nó có nghĩa là “không được sử dụng”.

Câu văn / thể thường + と 言っていました: ai đó đã nói là/ rằng 

Cách dùng: dùng để truyền đạt, thông báo, trích dẫn lại 1 câu nói, 1 lời nhắn của ai đó cho người thứ 3.

Ví dụ:

(1) (電話(でんわ)で)田中(たなか)さん: 10時(じ)に 本社(ほんしゃ)に 来(き)てください。

  • => 田中(たなか)さんは10時(じ)に 本社(ほんしゃ)に 来(き)てくれ と言(い)っていました。
  • Anh Tanaka nói là: hãy đến trụ sở công ty lúc 10 giờ

(2) 田中さん:明日(あした) 休(やす)みます。

  • =>田中(たなか)さんは 明日休(あすやす)むと 言(い)っていました。
  • Anh Tanaka nói là ngày mai anh ấy nghỉ.
  • Phân biệt: 「~と言いました」và 「~と言っていました」  Giống: cùng dùng để truyền đạt lại 1 câu nói, lời nhắn của ai đó
  • Khác: 「~と言いました」đặt trọng tâm vào việc ai nói, vào chủ thể của câu nói đó.

Việc sử dụng thể cấm chỉ trong tiếng Nhật không chỉ đơn thuần là việc sử dụng từ ngữ mà còn đòi hỏi người nói phải hiểu rõ ngữ cảnh, tình huống để sử dụng thể cấm một cách chính xác. Hy vọng qua bài viết này các bạn sẽ có thêm kiến thức và kỹ năng sử dụng dạng động từ tiếng Nhật một cách linh hoạt và chính xác.