Tìm hiểu về ký hiệu và dấu trong tiếng Nhật

Kiến thức về ký hiệu và dấu câu Nhật Bản được giảng dạy đặc biệt cẩn thận vì chúng có rất nhiều dạng khác nhau. Từng loại này được sử dụng để biểu thị âm đọc, ngữ nghĩa và phát âm. Bạn có thể dễ dàng tìm thấy chúng trong các văn bản đời sống thường ngày hay trong cả những bài phát biểu quan trọng. Chúng đóng góp một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người nghe hiểu được ý định của đối phương mà không nhầm lẫn sang một trường hợp khác. Điều này giúp cho việc giao tiếp trở nên thú vị, chính xác hơn cho cả đôi bên. 

Cách để nhận biết ký hiệu và dấu trong tiếng Nhật

Các ký hiệu và dấu trong tiếng Nhật phổ biến thường thấy bao gồm: 

  • Kuten (。): Đây là dấu chấm câu cơ bản trong tiếng Nhật, tương đương với dấu chấm trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để kết thúc một câu hoàn chỉnh.
  • Tsume (、): Đây là dấu phẩy nhỏ, tương đương với dấu phẩy trong tiếng Việt. Sử dụng để tách các thành phần trong câu như danh từ, động từ, tính từ.
  • Question mark (?): Đây là dấu chấm hỏi, tương đương với dấu chấm hỏi trong tiếng Việt. Sử dụng để chỉ câu hỏi.
  • Exclamation mark (!): Đây là dấu chấm than, tương đương với dấu chấm than trong tiếng Việt. Sử dụng để biểu thị sự kinh ngạc, phấn khích hoặc mệt mỏi.
  • Guillemets (「」): Đây là cặp dấu ngoặc kép được sử dụng trong tiếng Nhật để bao quanh các trích dẫn, lời nói hoặc suy nghĩ của một người.
  • Ellipsis (…): Đây là dấu ba chấm, tương tự như tiếng Việt. Sử dụng để chỉ sự gián đoạn hoặc để thể hiện ý nghĩa được lờ đi.

Quá trình hình thành dấu câu trong tiếng Nhật

Đối với những bạn lao động theo chương trình phái cử kỹ năng đặc định, thực tập sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi chuyển giai đoạn thì việc nắm vững kiến thức trên là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ giúp bạn gây ấn tượng với người gác thi mà còn hỗ trợ bạn hiểu được nhiều câu hỏi trong những ngữ cảnh khác nhau. Tại những trung tâm đào tạo, giảng viên trước khi dạy sẽ giới thiệu về nguồn gốc cũng như giải thích lý do mà nó lại quan trọng đến vậy trong tiếng Nhật. 

Lịch sử hình thành dấu câu trong tiếng Nhật bắt đầu từ thời kỳ Heian (794-1185), khi văn học Nhật Bản phát triển và tiếng Nhật được viết bằng chữ Hán. Trước đó, tiếng Nhật được viết theo hình thức câu không dấu câu hoặc chỉ sử dụng một số dấu câu đơn giản. Dấu câu đầu tiên được sử dụng là "ten" (点), một dấu chấm nhỏ được đặt ở cuối câu để đánh dấu điểm dừng.

Dấu chấm câu thường được sử dụng trong văn bản tiếng Hán được mượn vào  tiếng Nhật. Trong thời kỳ Kamakura (1185-1333) và thời kỳ Muromachi (1336-1573), các tác phẩm văn học Nhật Bản tiếp tục sử dụng các ký hiệu và dấu câu để tạo cấu trúc và biểu đạt ý nghĩa. Đến thời điểm hiện đại bấy giờ, các dấu câu và ký hiệu trong tiếng Nhật tiếp tục phát triển và trở nên đa dạng hơn. Điều này phản ánh sự phong phú và đa dạng của văn bản tiếng Nhật ngày nay, từ văn học, báo chí, tiểu thuyết, cho đến tin nhắn điện tử và truyền thông trực tuyến.

Tiếng Nhật có sử dụng dấu câu giống tiếng Việt không?

Tiếng Nhật và Việt có sử dụng dấu câu tương tự với mục đích giống nhau. Dưới đây là một số dấu câu chung được sử dụng phổ biến trong cả hai ngôn ngữ. Dùng các dấu câu phù hợp là quan trọng để truyền đạt ý nghĩa và cấu trúc câu một cách chính xác và dễ hiểu trong cả tiếng Nhật và tiếng Việt.

  • Dấu chấm câu (。): Tương đương với dấu chấm (.) trong tiếng Việt, được sử dụng để kết thúc một câu hoàn chỉnh.
  • Dấu phẩy (、): Tương đương với dấu phẩy (,) trong tiếng Việt, được sử dụng để tách các thành phần trong câu như danh từ, động từ, tính từ.
  • Dấu chấm hỏi (?): Tương đương với dấu chấm hỏi (?) trong tiếng Việt, được sử dụng để chỉ câu hỏi.
  • Dấu chấm than (!): Tương đương với dấu chấm than (!) trong tiếng Việt, được sử dụng để biểu thị sự kinh ngạc, phấn khích hoặc mệt mỏi.

Hy vọng bài viết về chủ đề ký hiệu và dấu trong tiếng Nhật sẽ giúp các bạn cải thiện trình độ ngôn ngữ của mình. Nếu mọi người có câu hỏi về chủ đề liên quan thì hãy liên hệ ngay cho Mitaco nhé!