Khái niệm tính từ trong tiếng Nhật

Trước khi muốn chuyển tính từ thành danh từ trong tiếng Nhật. Bạn cần nắm được khái niệm tính từ trong tiếng Nhật là gì. Trong tiếng Nhật tính từ được gọi là “keiyoushi” (形容詞). Đây là loại từ dùng để mô tả tính chất, đặc điểm của danh từ hoặc sự vật. Tính từ thường đứng trước danh từ để mô tả hoặc bổ sung thông tin về danh từ đó. Ví dụ: "大きい" (おおきい, "khổng lồ") là một tính từ thường được sử dụng để mô tả kích thước của một vật thể.

Cách chuyển tính từ thành danh từ trong tiếng Nhật

Dưới đây là 4 cách chuyển tính từ thành danh từ trong tiếng Nhật mà các bạn sinh viên du học Nhật Bản cần nắm rõ trong quá trình học tiếng Nhật:

Cách chuyển tính từ thành danh từ trong tiếng Nhật

A(い/な) → A+ さ

Ví dụ:

小さい (nhỏ, bé) → 小ささ (sự nhỏ bé)

おいしい (ngon) → おいしさ (độ ngon)

きれいな (đẹp) → きれいさ (vẻ đẹp)

親切な (tốt bụng) → 親切さ (sự tốt bụng)

 A(い/な) → A(い/な) + の

Giống như trong tiếng Anh, dạng chuyển đổi này thường xuất hiện trong 1 ngữ cảnh cụ thể, trả lời cho câu hỏi về một đối tượng mà tính từ được nhắc tới là đặc tính của nó.

Ví dụ:

A: 新しいスカートを買いたいです。 (Tôi muốn mua cái váy mới)

B: 白いのと赤いのと、どちらがいいですか。 (Bạn muốn cái nào vậy, cái màu trắng hay màu đỏ?)

A(い/な) → A+ み

Cách chuyển tính từ thành danh từ tiếng Nhật chỉ tình trạng hay tính chất.

Ví dụ:

苦い (đắng) → 苦み (vị đắng, sự đắng)

悲しい (buồn) → 悲しみ (nỗi buồn)

危険な (nguy hiểm) → 危険み (sự nguy hiểm)

静かな (yên tĩnh) → 静かみ (sự yên tĩnh)

A(い) → A + め

Dạng chuyển đổi này giúp chuyển tính từ thành danh từ có mức độ nhấn mạnh hơn khi so sánh với một cái khác.

Ví dụ:

多い (nhiều) → 多め (cái nhiều, phần nhiều)

大きい (to, lớn) → 大きめ (cái to, phần to)

少ない (ít) → 少なめ (cái ít, phần ít)

短い (ngắn) → 短め (cái ngắn, phần ngắn). Xem thêm: Những cấu trúc câu trong tiếng Nhật được sử dụng phổ biến nhất.

Tổng hợp các cách danh từ hóa động từ, tính từ trong tiếng Nhật

Cấu trúc dạng 「Xは~ことだ」thì chỉ sử dụng 『こと』

Ví dụ:

私の趣味はテニスを見ることです。

Watashi no shumi wa tenisu wo miru koto desu.

Sở thích của tôi là (việc) xem tennis.

彼の趣味は絵を描くことです。

Kare no shumi wa e wo egaku koto desu.

Sở thích của anh ta là (việc) vẽ tranh.

私の夢は政治家になることです。

Watashi no yume wa seijika ni naru koto desu.

Ước mơ của tôi là trở thành một nhà chính trị.

そんな事をしたら、彼女が怒るのは当然のことだ。

Sonna koto wo shitara, kanjo ga okoru no wa touzen no koto da.

Anh làm như thế thì việc cô ấy nổi giận là đương nhiên.

(Kết hợp sử dụng cả hai cấu trúc 「~のは~だ。」và 「Xは~ことだ」

Cấu trúc dạng 『~ができる』 thì đi với 『こと』không đi được với 『の』

Ví dụ :

私は泳ぐことができる。

Watashi wa oyogu koto ga dekiru.

Tôi có thể bơi được.

彼は日本語を話すことができる。

Kare wa nihongo wo hanasu koto ga dekiru.

Anh ta có thể nói được tiếng Nhật.

Dùng để miêu tả sự việc, sự thật

Ví dụ :

今日しなければならない事を明日に回さない。

Kyou shinakereba naranai koto wo ashita ni mawasanai.

Những việc phải làm hôm nay thì đừng để qua tới ngày mai. (Diễn tả sự việc)

あなたの知っている事を全部話してください。

Anata no shitteiru koto wo zenbu hanashite kudasai.

Hãy nói hết cả những điều mà anh biết (cho chúng tôi đi nào).

今日は楽しい事ばかりあった。

Kyou wa tanoshii koto bakari atta.

Hôm nay chỉ toàn là chuyện vui. Xem thêm: 9 phương pháp học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề.

『こと』đặt cuối câu. Sử dụng để đưa ra lời khuyên, hoặc giải thích.

Lời khuyên:

健康になりたかったらたばこは止めることだ。

Kenkou ni naritakattara, tabako wo yameru koto da.

Nếu muốn khỏe mạnh thì hãy bỏ thuốc lá.

人の悪口は言わないことだ。

Hito no warukuchi wa iwanai koto da.

Không nên nói xấu người khác.

Giải thích, dạng: (とは/のは~ことだ)

パソコンとはパーソナルコンピューターのことです。

Pasokon towa paasonaru kompyuutaa no koto desu.

梅雨というのは日本の雨季のことだ。

Baiu toiu no wa nihon no uki no koto da.

Baiu (MƠ VŨ) có nghĩa là mùa mưa ở Nhật.

『こと』diễn tả KINH NGHIỆM, đi với thể quá khứ, dạng 『~たことがある』

Ví dụ:

私は前にこの町に来たことがある。

Watashi wa mae ni kono machi ni kita koto ga aru.

Tôi trước đây đã từng đến thị trấn này rồi.

彼女は一度富士山に登ったことがある。

Kanojo wa ichido fujisan ni nobotta koto ga aru.

Cô ấy đã từng một lần leo núi Phú Sĩ.

『こと』diễn tả KHẢ NĂNG CÓ THÊ XẢY RA, dạng 『Vる+ことがある』

Ví dụ:

大雨は洪水を起こすことがある。

Ooama wa kouzui wo okosu koto ga aru.

Mưa lớn có khả năng gây ra lũ lụt.

この辺では大きい地震が起きることがある。

Kono hen dewa ookii jishin ga okiru koto ga aru.

Khu vực này có khi xảy ra động đất lớn.

『こと』diễn tả sự KHÔNG CẦN THIẾT, đi với dạng 『Vる+ことはない』

Ví dụ:

もし雨なら来ることはありませんよ。

Moshi ame nara kuru koto wa arimasen yo.

Nếu trời mưa thì cậu không cần phải đến đâu.

『こと』diễn tả QUY ĐỊNH, CHỈ THỊ, đi với dạng 『普通体+こと』

Ví dụ:

ここでたばこは吸わないこと。

Koko de wa tabako wo suwanai koto.

Ở đây không được hút thuốc/ Ở đây cấm hút thuốc/Không được hút thuốc ở đây!

『こと』diễn tả câu TƯỜNG THUẬT, dạng 『~とのこと』

Ví dụ:

  • 彼は今日ここに来ないとのことだ。
  • Kare wa kyou koko ni konai to no koto da.
  • Nghe nói anh ta hôm nay không đến đây.
  • 来年から消費税が上がるとのことだ。
  • Rainen kara shouhizei ga agaru to no koto da.
  • Nghe nói từ năm sau thuế tiêu thụ sẽ tăng.

Cách chuyển tính từ thành danh từ trong tiếng Nhật không chỉ là cách bổ sung vốn từ vựng mà còn là cách để hiểu rõ hơn cấu trúc ngữ pháp của ngôn ngữ này. Hy vọng qua bài viết này của Mitaco các bạn đã có thêm kiến thức và kỹ năng sử dụng tiếng Nhật một cách linh hoạt và chính xác.