52 từ vựng tiếng Nhật về cảm xúc 

Những từ vựng tiếng Nhật về cảm xúc là một phần quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Nhật của nhiều người học. Việc tích lũy cho mình nhiều từ vựng liên quan đến cảm xúc sẽ giúp người học biểu đạt rõ ràng ý nghĩa câu nói / câu văn của mình hơn. Sau đây là 35 từ vựng biểu lộ cảm xúc bằng tiếng Nhật từ đơn giản đến phức tạp mà bạn có thể tham khảo:

  1. Vui: 嬉しい (ureshii)
  2. Cảm giác vui vẻ: 楽しい (tanoshii)
  3. Buồn rầu, ưu sầu: 悲しい (kanashii)
  4. Tức giận: 怒る (okoru)
  5. Yêu: 愛する (aisuru)
  6. Ghét: 嫌う (kirai)
  7. Sợ hãi: 怖い (kowai)
  8. Ngạc nhiên: 驚く (odoroku)
  9. Xấu hổ: 恥ずかしい (hazukashii)
  10. Yên tâm: 安心する (anshin suru)
  11. Thoải mái: 気分がいい (kibun ga ii)
  12. Hạnh phúc, sung sướng: 幸せ (shiawase)
  13. Chán chường: 退屈 (taikutsu)
  14. Ghen ghét, ghen tị: 羨ましい (urayamashii)
  15. Nhớ nhung: 懐かしい (natsukashii)
  16. Nhẹ nhõm: ほっとする (hotto suru)
  17. Thất vọng: がっかりする (gakkarisuru)
  18. Mải mê quá mức:うっとりする (Uttorisuru)
  19. Lo lắng: 心配する (shinpaishuru)
  20. Để tất cả tâm huyết vào gì đó: 心を込める (kokoro wo komeru)
  21. Hy vọng: 期待する (kitai suru)
  22. Tuyệt vọng: 絶望する (zetsubou suru)
  23. Giật mình: びっくりする (Bikkirisuru)
  24. Bi quan: 悲観する (hikan suru)
  25. Tiếc nuối: 悔しい (kuyashii)
  26. Lạc quan: 楽観する (rakkansuru)
  27. Thật tốt!: よかった (yokatta)
  28. Tự hào: 誇りに思う (hokori ni omou)
  29. Cảm thấy thiếu kiên nhẫn: イライラする (Irairasuru)
  30. Hối hận: 後悔する (koukai suru)
  31. Khóc lóc: 泣く (naku)
  32. Lo lắng: 悩み (nayami)
  33. Cười, mỉm cười: 笑う (warau)
  34. Cảm giác sợ: はらはらする (Haraharasuru)
  35. Mỉm cười: 微笑む (hohoemu)
  36. Nhăn mặt: しかめっ面 (shikametsura)
  37. Lườm: 睨む (niramu)
  38. Nháy mắt: 瞬きをする (mayobuki o suru)
  39. Đỏ mặt: 赤面する (akamen suru)
  40. Hồi hộp, run: ドキドキする (Dokidokisuru)
  41. Tái mặt: 青ざめる (aoyameru)
  42. Bình yên: 平穏 (heion)
  43. Tự do: 自由 (jiyuu)
  44. Cô đơn: 孤独 (kodoku)
  45. Hối tiếc: 後悔 (koukai)
  46. Biết ơn, tri ân: 感謝 (kansha)
  47. Hận thù: 憎しみ (nikushimi)
  48. Yêu thương: 愛情 (aijou)
  49. Tin tưởng: 信頼 (shinrai)
  50. Dũng cảm: 勇気 (yuuki)
  51. Kiên nhẫn: 忍耐 (nintai)
  52. Cảm thấy thú vị: 面白い (omoshiroi)

Bỏ túi ngay những từ vựng tiếng Nhật về cảm xúc

Các câu cảm thán trong tiếng Nhật

Bên cạnh việc thuộc lòng các từ vựng tiếng Nhật về cảm xúc, bạn có thể ghi nhớ sẵn một số câu tiếng Nhật trong giao tiếp dùng để truyền tải cảm xúc phổ biến. Điều này sẽ giúp bạn rút ngắn được thời gian chinh phục mục tiêu giao tiếp tiếng Nhật lưu loát đó!

  1. Thật vui mừng: うれしい(な、ね)(ureshii)
  2. Thật là háo hức: 楽しみです (tanoshimi desu)
  3. Tốt đấy, tốt thế, thích nhé: いいなあ (ii naa)
  4. Thật là cảm động: とても感動しました ( totemo kandou shimashita)
  5. Vậy là đã an tâm rồi: 安心しました (anshin shimashita)
  6. Thật đáng thương: かわいそうに (kawai souni)
  7. Tôi thấy thích rồi đấy: 好きになったよ (suki ni natta yo)
  8. Tôi rất thích bạn: あなたが大好きです (anata ga daisuki desu)
  9. Xin chia buồn / Thật sự đáng tiếc: 本当に残念でした (hontouni zannen deshita)
  10. Thật phiền toán (gặp khó khăn): 困ったなあ (komatta naa)
  11. Không thể như thế được: そんなばかな (sonna bakana)
  12. Đừng ngớ ngẩn thế: ふざけないで (fuzakenaide)
  13. Nguy thật: やばいぞ。(Yabai zo.)
  14. Không thể tin được!: うそー! (uso-!)
  15. Hả?!: えっ?! (e?!)
  16. Thật ư?!:まじ?! (maji?!)
  17. Bất ngờ quá!: びっくりした! (bikkuri shita!)
  18. Không thể tin nổi!: 信じられない! (shinjiられない!)
  19. Tuyệt vời!: やったー! (yatta-)
  20. Vui quá!: 嬉しい! (ureshii!)
  21. Thú vị!: 楽しい! (tanoshii!)
  22. Hạnh phúc!: 幸せ! (shiawase!)
  23. Tuyệt vời nhất!: 最高! (saikou!)
  24. Buồn quá!: 悲しい! (kanashii!)
  25. Khó chịu!: つらい! (tsurai!)
  26. Tiếc quá!: 残念! (zannen!)
  27. Chán nản!: 落ち込んだ! (ochikonda!)
  28. Muốn khóc!: 泣きたい! (nakitai!)
  29. Bực mình!: 腹が立つ! (hara ga tatsu!)
  30. Tức giận!: 怒り! (ikari!)
  31. Bực mình!: ムカつく! (mukatsuku!)
  32. Không thể tha thứ!: 許せない! (yurusenai!)
  33. Vâng!: はい! (hai!)
  34. Đúng vậy!: 確かに! (tashikani!)
  35. Hiểu rồi!: 了解! (ryokai!)
  36. Thật ư?:本当? (hontou?)
  37. Liệu có đúng không?:そうかな? (soukana?)
  38. Đáng ngờ!: 疑わしい! (utagawashii!)
  39. Không thể tin nổi!: 信じられない! (shinjiられない!)
  40. Thú vị!: 面白い! (omoshiroi!)
  41. Tuyệt vời!: すごい! (sugoi!)
  42. Quan tâm!: 気になる! (kininaru!)

Những lưu ý khi sử dụng từ vựng cảm xúc trong tiếng Nhật

Nếu câu văn/câu nói thiếu các từ vựng cảm xúc sẽ dễ làm người nghe/người đọc cảm thấy khô khan hoặc khó hiểu. Nhưng không phải khi nào, chúng ta cũng nên sử dụng từ vựng cảm xúc trong tiếng Nhật. Khi ứng dụng chúng vào giao tiếp, bạn cần phải lưu ý một số điểm sau đây:

  • Cần phải quan tâm đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp. Ví dụ: "嬉しい" (ureshii) là cách nói chung chung để thể hiện cảm xúc vui, trong khi "光栄です" (kouei desu) là cách nói trang trọng hơn để thể hiện sự vinh dự.
  • Tìm hiểu kỹ về ý nghĩa và cách sử dụng của từ vựng trước khi sử dụng, vì từ vựng chỉ cảm xúc có thể là phương tiện để đối phương thấy được tính cách hoặc cảm nhận của bạn đối với các vấn đề.
  • Cũng giống như những ngôn ngữ khác, giọng điệu có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa của từ vựng về cảm xúc .Do đó, trước khi nói các từ vựng cảm xúc, bạn cần luyện tập trước về phần phát âm và ngữ điệu.
  • Nếu bạn chưa luyện được ngữ điệu, bạn có thể chú trọng đến biểu cảm khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể khi nói, điều này giúp bạn truyền đạt rõ ý nghĩa của câu nói.

Học từ vựng tiếng Nhật về cảm xúc là một bước quan trọng để hiểu và thể hiện bản thân trong giao tiếp. Bằng cách nắm vững những từ vựng này, bạn có thể chia sẻ cảm xúc của mình một cách chính xác và tự nhiên, đồng thời hiểu rõ hơn về cảm xúc của đối phương trong cuộc giao tiếp. Hãy theo dõi Mitaco để cập nhật thêm những thông tin hữu ích về nước Nhật, cũng như các cơ hội du học và làm việc tốt nhất tại Nhật nhé!