Khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình và đánh giá tích cực về một ý tưởng hoặc đề xuất, bạn có thể nói "いいですね," có nghĩa là "tốt nhỉ?" hoặc "đồng tình."

Cách nói đồng ý bằng tiếng Nhật có nhiều cách để thể hiện sự đồng tình và thái độ tích cực trong giao tiếp hàng ngày. Hãy thử sử dụng những từ này khi bạn nói chuyện với người Nhật hoặc khi bạn muốn tìm hiểu thêm về ngôn ngữ và văn hóa của họ. Chắc chắn rằng sự sử dụng lịch sự và phù hợp với ngữ cảnh sẽ tạo ấn tượng tốt trong giao tiếp của bạn.

Hãy thử sử dụng những cách nói đồng ý này và tham gia vào một cuộc trò chuyện bằng tiếng Nhật.

Bạn đã biết cách nói đồng ý bằng tiếng Nhật chưa?

Tiếng Nhật giao tiếp thể hiện sự đồng ý

Để có một cách nói đồng ý bằng tiếng Nhật đúng chuẩn các bạn sinh viên du học Nhật Bản có thể tham khảo một số câu nói sau:

  • あなたの言(い)う通(とお)りです。

Bạn nói hoàn toàn đúng.

  • 賛成(さんせい)です。

Tôi đồng ý.

  • 全(まった)くその通(とお)り。

Điều đó hoàn toàn đúng.

  • その通(とお)りです。

Đúng như vậy.

  • 私(わたし)も同(おな)じ考(かんが)えです。

Đó cũng là điều tôi nghĩ.

  • わたしはあなたに賛成(さんせい)するよ。

Tôi đồng ý với bạn.

  • 確(たし)かにそうですね。

Chắc chắn đúng như vậy.

  • もちろんです。

Đương nhiên rồi.

  • わたしは すばらしい考(かんが)えだと思(おも)っている。

Tôi nghĩ đó là một ý tưởng tuyệt vời.

  • 間違いありません。

Không còn nghi ngờ gì nữa.

  • 多分(たぶん)ね。

Có lẽ vậy.

  • そのことを言(い)いたかったんですよ。

Đó chính là cái mà tôi muốn nói.

  • 同(おな)じ意見(いけん)です。

Tôi cũng có ý kiến như vậy.

  • 多分(たぶん)あなたは正(ただ)しいだろう。

Có lẽ bạn nói đúng.

  • そうなんだろうね。

Tôi nghĩ rằng nó đúng như vậy.

Tiếng Nhật giao tiếp thể hiện sự không đồng ý

Bên cạnh cách nói đồng ý bằng tiếng Nhật các bạn cũng nên tham khảo một số câu nói thể hiện sự không đồng ý để sử dụng khi cần thiết:

  • そうですね。ちょっと分(わ)かりません。

Vậy à, tôi không chắc lắm.

  • 間違(まちが)っているとは思(おも)いません。

Tôi nghĩ rằng điều đó sai.

  • それは違(ちが)います!

Cái đó không đúng.

  • 違(ちが)うと思(おも)う。

Tôi không nghĩ như vậy.

  • そうじゃないと思(おも)う。

Tôi không nghĩ rằng điều đó đúng.

  • 賛成(さんせい)できません。

Tôi không đồng ý.

  • 反対(はんたい)です。

Tôi phản đối.

  • 正直言(しょうじき)って、そうではないように思(おも)う。

Thật lòng mà nói, tôi không nghĩ như vậy.

  • 残念(ざんねん)ながら、あなたと意見(いけん)が分(わ)かれるよう。

Thật tiếc, nhưng tôi không thể đồng ý kiến với bạn.

  • そんなことない!

Điều đó không đúng.

  • あなたはまちがっている。

Bạn nhầm rồi.

  • ~(に)異論(いろん)がある

Tôi phản đối việc…

  • ~と意見(いけん)が異(こと)なる

Tôi có ý kiến khác về việc…

  • ~と食(く)い違(ちが)う

Tôi không đồng ý về việc…

  • ごめんなさい、でもそんなの全(まった)くばかげてる!

Xin lỗi, nhưng chuyện này hoàn toàn vô lý.

Lời mời rủ rê bằng tiếng Nhật

Dưới đây là những lời mời rủ rê bằng tiếng Nhật, rất phù hợp để sử dụng trong cuộc sống hằng ngày:

  1. …行(い)こう(よ)

…しよう(よ)

A: 一緒(いっしょ)にお昼(ひる)食(た)べに行(い)こうよ。

Đi ăn trưa với mình đi.

B: うん。いいよ。/はい。いいですよ。

Ừm, được chứ/ Vâng, được ạ.

  1. …行(い)かない

…行(い)きませんか

A:一緒(いっしょ)にお昼(ひる)食(た)べに行いかない?

Chúng ta cùng đi ăn trưa nhé?

B:うん。いいよ。/はい。いいですよ。

Ừm, được/ Vâng, được ạ.

  1. 〜するけど、(一緒(いっしょ)に)どう?」

Ví dụ:

A:これからお昼(ひる)食(た)べに行くんだけど、一緒(いっしょ)にどう?

Bây giờ tớ muốn đi ăn trưa, cậu đi cùng nhé?

B:うん。いいよ。行(い)こう、行(い)こう。

Ừm, chúng ta cùng đi thôi.

〜するけど、(一緒(いっしょ)に)どうですか?

Ví dụ:

A:これからお昼(ひる)食(た)べに行(い)くんだけど、一緒(いっしょ)にどうですか?

Bây giờ tôi sẽ đi ăn trưa, chị đi cùng với tôi được không?

B:はい。いいですよ。行きましょう。

Vâng. Chúng ta cùng đi thôi.

〜しますが、(ご一緒(いっしょ)に)いかがですか?

Ví dụ:

A:これからお昼(ひる)ごはんを食(た)べに行(い)きますが、ご一緒(いっしょ)にいかがですか?

Bây giờ tôi đi ăn trưa, chị cùng đi ăn với tôi nha?

B:はい。いいですよ。行(い)きましょう。

Vâng. Chúng ta cùng đi nào.

Lưu ý khi nói đồng ý bằng tiếng Nhật

Khi nói "đồng ý" bằng tiếng Nhật, bạn cần biết một số lưu ý quan trọng sau đây:

  • Mức độ lịch sự: Trong tiếng Nhật, có nhiều cách diễn đạt mức độ lịch sự khác nhau. Với người lớn tuổi hoặc vị trí cao hơn, bạn nên sử dụng các cách diễn đạt lịch sự như "はい" (Hai) hoặc "そうです" (Sō desu).

Với bạn bè hoặc đồng nghiệp trẻ tuổi, bạn có thể sử dụng các cách diễn đạt thông thường hơn như "オーケーです" (Ōkē desu) hoặc "分かりました" (Wakarimashita).

  • Cử chỉ và biểu hiện: Ngoài việc diễn đạt bằng lời, cử chỉ và biểu hiện khuôn mặt cũng quan trọng trong giao tiếp tiếng Nhật. Hãy cố gắng diễn đạt sự đồng ý của bạn bằng cách gật đầu, cười và có biểu hiện tích cực.
  • Thể hiện sự tôn trọng: Trong văn hóa Nhật Bản, sự tôn trọng là rất quan trọng. Khi diễn đạt đồng ý, hãy chắc chắn thể hiện sự tôn trọng và lịch sự đối với người khác.
  • Sử dụng từ ngữ phù hợp: Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác nhau để diễn đạt đồng ý. Hãy chắc chắn sử dụng từ ngữ phù hợp và không quá cứng nhắc hoặc quá không chính thức.

Với những cách nói đồng ý bằng tiếng Nhật Mitaco đã nhắc đến trong bài viết. Hy vọng đây sẽ là kiến thức bổ ích có thể giúp các bạn vận dụng vào cuộc sống hằng ngày.