Vĩ tố cuối câu trong tiếng Nhật có đặc điểm gì?

Trong tiếng Nhật, vĩ tố kết thúc câu được sử dụng để biểu thị tính chất của câu, ví dụ:

  • です (desu): được sử dụng để biểu thị tính chất chính thức, lịch sự của câu.
  • ます (masu): được sử dụng trong câu kính ngữ, lịch sự.
  • だ (da): được sử dụng trong câu thô tục, không lịch sự.
  • よ (yo): được sử dụng để thể hiện sự khẳng định, sự quan trọng của câu.
  • ね (ne): được sử dụng để thể hiện sự đồng tình, sự đồng ý của người nghe.

Ngoài ra, vĩ tố cuối câu trong tiếng Nhật còn được sử dụng ở một số trường hợp như:

  • Chỉ sử dụng trong ngôn ngữ nói giúp diễn đạt ý tưởng của người nói tốt hơn, tạo dựng mối quan hệ thân thiện giữa người nói và người nghe.
  • Việc sử dụng hệ thống hậu tố ở cuối câu cũng là một tiêu chí để nhận biết ngôn ngữ nam và nữ.
  • Chúng ta còn nhận thức được thứ bậc thông qua việc sử dụng đại từ trong hội thoại.

10 vĩ tố cuối câu trong tiếng Nhật được sử dụng nhiều nhất

Vĩ tố ぞ 

Trong số các vĩ tố kết thúc câu trong tiếng Nhật, vĩ tố ぞ là từ cảm thán mạnh nhất. ぞ chỉ rõ vị trí của người nói đối với người nghe. Nó thường được sử dụng khi người nói là đàn ông và có vị trí xã hội cao hơn so với người nghe, mang sắc thái dứt khoát.

Vĩ tố ぞ được sử dụng trong các mối quan hệ như: chồng – vợ, bố – con, thầy giáo – học sinh…

Ví dụ: 明日は行かないぞ。

(Ngày mai tôi không đi đâu đấy!)

Vĩ tố ぜ

Vĩ tố ぜ mang sắc thái nhẹ nhàng hơn vĩ tố ぞ . Nó thường được sử dụng giữa nam giới với nhau trong cùng một nhóm thân thiết. Tuy nhiên, vĩ tố ぜ chỉ được sử dụng cho người ở địa vị trên với người ở địa vị thấp hơn. Và phụ nữ không sử dụng vĩ tố ぜ. Đây là chi tiết mà các bạn sinh viên du học Nhật Bản cần lưu ý trong quá trình học.

Ví dụ: 帰るぜ。 (Tôi về đây!)

Vĩ tố さ

Vĩ tố さ được dùng khi người nói có địa vị cao hơn hoặc bằng với người nghe, dùng để thể hiện sự khẳng định, quyết đoán khi chỉ ra một điều hiển nhiên hoặc khi phê phán.

Đối với vĩ tố さ, nam giới thường sử dụng nhiều hơn nữ giới.

Ví dụ: そんなことは分かっているさ。

(Đương nhiên là tôi biết điều đó rồi.)

Vĩ tố よ

Vĩ tố よ được dùng khi muốn nhấn mạnh thông thường, hay được dùng khi người nói muốn cung cấp thông tin mới. Vì vậy, vĩ tố này bao hàm ý tự tin, quả quyết của người nói. Mức độ câu nói nhẹ nhàng hay mạnh mẽ sẽ tùy thuộc vào ngữ cảnh và người nói.

Ví dụ: あの映画はすごく良かったよ。

(Bộ phim đó hay đấy.)

次の番組は3時からだよ。

(Chương trình tiếp theo bắt đầu từ lúc 3h đấy!)

Vĩ tố ろ

Vĩ tố ろ được dùng trong văn nói, mang ý nghĩa áp đặt hay biểu lộ sự khinh thường, mỉa mai. Chỉ nam giới sử dụng vĩ tố này và chỉ dùng trong câu hỏi.

Ví dụ: 言っただろ。

(Chẳng phải tôi đã nói rồi sao!)

Vĩ tố ね

Vĩ tố ね thường được sử dụng khi người nói muốn tìm kiếm sự đồng tình từ phía người nghe. Vĩ tố ね dùng để diễn tả cảm xúc và thường được kéo dài thành ねえ. Tuy nhiên, mức độ cảm xúc nhẹ nhàng hay mạnh mẽ sẽ tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó xuất hiện dựa trên ngữ pháp tiếng Nhật.

Ví dụ: このチョコレートは美味しいねえ。

(Socola này ngon ghê)

Vĩ tố な

Vĩ tố な thường được sử dụng khi diễn tả cảm xúc, nêu ra những phán đoán không chắc chắn, khi người nói mong muốn nhận sự đồng tình của người nghe và có phần hơi áp đặt.

Vĩ tố này được sử dụng giống như câu hỏi đuôi và thường được nam giới sử dụng.

Ví dụ: すごいなあ。 (Tuyệt vời quá nhỉ!)

昨日来なかったな。 (Hôm qua cậu không đến nhỉ!)

Vĩ tố わ

Vĩ tố わ được dùng để biểu thị cảm xúc của người nói nhằm làm cho giọng của mình nhẹ nhàng hơn, tạo nên sự đồng cảm giữa người nói và người nghe. Vì vậy, vĩ tố này hay được nữ giới sử dụng nhiều hơn.

Ví dụ:

コンサートは素晴らしかったわ。

(Buổi hòa nhạc thật là tuyệt!)

Vĩ tố の

Vĩ tố の khi đứng ở cuối câu và đọc lên giọng thì sẽ biến thành câu hỏi.

Ví dụ: 今日学校へ行くの。(Hôm nay bạn có đi học không?)

Vĩ tố này thường được dùng trong câu tường thuật để giải thích hoặc nhấn mạnh cảm xúc, thường được nữ giới và trẻ em sử dụng.

Ví dụ: これ自分で作ったの。 (Tôi tự làm đấy.)

Vĩ tố じゃん

Ở vĩ tố này, cả nam và nữ đều dùng được. Vĩ tố này được dùng để diễn tả một đề nghị, tạo cho người nghe cảm giác thân thiện hoặc tức giận tùy theo ngữ cảnh.

Ví dụ: 前に言ったじゃん。 (Thấy chưa, đã nói rồi mà!)

Mitaco hy vọng với 10 vĩ tố cuối câu trong tiếng Nhật được nhắc đến trong bài viết sẽ giúp các bạn hiểu và sử dụng đúng các đuôi câu trong giao tiếp một cách hợp lý nhất. Từ đó sẽ có thêm kiến thức và hiểu biết về vấn đề này.